menu_book
見出し語検索結果 "lái xe" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "lái xe" (5件)
bằng lái xe
日本語
名運転免許証
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
giấy phép lái xe có chip ic
日本語
名ICカード免許証
ký hiệu cấm lái xe
日本語
名運転禁止標章
kế hoạch lái xe
日本語
名運転計画
format_quote
フレーズ検索結果 "lái xe" (4件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)