translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lái xe" (1件)
lái xe
日本語 運転する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lái xe" (5件)
bằng lái xe
日本語 運転免許証
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
マイ単語
giấy phép lái xe có chip ic
日本語 ICカード免許証
マイ単語
lái xe an toàn
日本語 安全運転
マイ単語
ký hiệu cấm lái xe
日本語 運転禁止標章
マイ単語
kế hoạch lái xe
日本語 運転計画
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lái xe" (4件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
lái xe hàng trăm cây số
数百キロを運転する
kiểm tra bằng lái xe
運転免許証をチェックする
bị bắt vì uống rượu lái xe
飲酒運転で逮捕される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)